Phép dịch "funga" thành Tiếng Việt
đóng, nhịn ăn, ghi là các bản dịch hàng đầu của "funga" thành Tiếng Việt.
funga
Verb
verb
ngữ pháp
-
đóng
verbFunga madirisha na milango unapokuwa umewasha kifaa cha kudhibiti joto au baridi ndani ya nyumba.
Đóng kín các cửa khi mở lò sưởi hoặc máy lạnh trong nhà.
-
nhịn ăn
-
ghi
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghi điểm
- kiêng ăn
- số điểm
- trúng
- trúng điểm
- đống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " funga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "funga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buộc · bó · trói · ăn kiêng · đóng
Thêm ví dụ
Thêm