Phép dịch "fuko" thành Tiếng Việt

nốt ruồi, chuột chũi, Bathyergidae là các bản dịch hàng đầu của "fuko" thành Tiếng Việt.

fuko noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • nốt ruồi

    noun
  • chuột chũi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fuko
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Bathyergidae

  • Talpidae

Các cụm từ tương tự như "fuko" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fuko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch