Phép dịch "embe" thành Tiếng Việt

xoài, quả xoài, trái xoài là các bản dịch hàng đầu của "embe" thành Tiếng Việt.

embe noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • xoài

    noun

    HEBU wazia tunda unalolipenda zaidi—pichi, pea, embe, au tunda jinginelo.

    HÃY tưởng tượng trong trí hình ảnh trái cây bạn ưa thích nhất: đào, lê, xoài hoặc quả khác.

  • quả xoài

    noun
  • trái xoài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "embe"

Các cụm từ tương tự như "embe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "embe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch