Phép dịch "elementi" thành Tiếng Việt

nguyên tố, phần tử, yếu tố, thành phần, yếu tố là các bản dịch hàng đầu của "elementi" thành Tiếng Việt.

elementi noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • nguyên tố

    noun

    Lakini elementi hizo zilikusanywa kwa njia gani na kuwa mwili wa kiumbe hai?

    Nhưng làm sao những nguyên tố này hình thành một vật sống?

  • phần tử, yếu tố, thành phần

  • yếu tố

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 元素
    • 要素
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elementi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elementi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elementi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch