Phép dịch "chini" thành Tiếng Việt

dưới, xuống, đáy là các bản dịch hàng đầu của "chini" thành Tiếng Việt.

chini adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • dưới

    adposition

    Mizizi—chanzo cha uhai wa mti—imefichwa chini sana ardhini.

    Gốc rễ của nó—nguồn sự sống của cây đó—nằm giấu kín sâu dưới mặt đất.

  • xuống

    verb

    Akapindua meza za watu waliokuwa wakibadili pesa na kumwaga sarafu zao chini.

    Ngài lật bàn của những kẻ đổi tiền và đổ tiền của họ xuống đất.

  • đáy

    noun

    Kabla hawajafika chini shimoni, simba waliwashinda nguvu na kuvunjavunja mifupa yao yote.

    Chúng chưa chạm tới đáy hầm thì các sư tử đã vồ lấy và nghiền nát xương chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chini" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch