Phép dịch "boya" thành Tiếng Việt

phao, float là các bản dịch hàng đầu của "boya" thành Tiếng Việt.

boya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • phao

    noun

    Sala na funzo la kibinafsi limekuwa kama boya linalonisaidia kuelea licha ya hali ngumu.

    Việc cầu nguyện và học hỏi cá nhân giống như chiếc phao cứu sinh, đã giúp tôi giữ cho đầu mình ở trên mặt nước.

  • float

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch