Phép dịch "bendera" thành Tiếng Việt

cờ, cột cờ, lá cờ là các bản dịch hàng đầu của "bendera" thành Tiếng Việt.

bendera noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Ninaweza kumsaidia mtu kwa njia gani aelewe kwamba kusalimu bendera ni aina fulani ya ibada ya sanamu?

    Làm sao tôi giải thích việc chào cờ là một hình thức thờ hình tượng?

  • cột cờ

  • lá cờ

    noun

    Mwalimu huyo wa kiume alimwambia Terra ateme mate juu ya bendera hiyo!

    Thầy giáo bảo em Terra khạc nhổ lên lá cờ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bendera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bendera"

Các cụm từ tương tự như "bendera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bendera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch