Phép dịch "bei" thành Tiếng Việt
giá, giá cả là các bản dịch hàng đầu của "bei" thành Tiếng Việt.
bei
noun
ngữ pháp
-
giá
nounWengi kwa kweli “walidhabihu” hao wanyama, wakiwauza kwa bei ya chini sana kuliko thamani yao halisi.
Nhiều người thật sự “hy sinh” các con thú ấy, bán với giá rẻ mạt.
-
giá cả
nounAjenda ya mwisho ililenga kwenye bei, masharti, na mapatano.
Chương trình nghị sự kết thúc tập trung vào giá cả, điều khoản và điều kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bei" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thổi phồng · tăng giá
-
danh sách giá
Thêm ví dụ
Thêm