Phép dịch "bati" thành Tiếng Việt
thiếc, kẽm là các bản dịch hàng đầu của "bati" thành Tiếng Việt.
bati
-
thiếc
nounWote ni shaba na bati na chuma na risasi katika tanuru.
Hết thảy chúng là đồng, thiếc, sắt và chì bên trong lò.
-
kẽm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bati " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm