Phép dịch "bata" thành Tiếng Việt
vịt, ván trắng là các bản dịch hàng đầu của "bata" thành Tiếng Việt.
bata
noun
ngữ pháp
-
vịt
noun(con) vịt
Ben anasema kwamba labda mwenyewe anampeleka bata huyo sokoni akamwuze.
Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.
-
ván trắng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bata"
Các cụm từ tương tự như "bata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịt cổ xanh
-
Thiên nga
-
Vịt mỏ thìa
-
Vịt đầu đỏ
-
Ba kiếm
-
gà tây · họ gà tây
-
Mòng két mày trắng
-
thiên nga
Thêm ví dụ
Thêm