Phép dịch "bara" thành Tiếng Việt

đại lục, châu lục, đất liền là các bản dịch hàng đầu của "bara" thành Tiếng Việt.

bara noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • đại lục

    noun
  • châu lục

    noun

    Katika karibu kila bara, watu wa kawaida walitimiza kazi kubwa ajabu.

    Trên hầu hết các châu lục đều có những người bình thường thực hiện công việc phi thường.

  • đất liền

    noun

    Shefela iko karibu kilometa 40 kuelekea ndani ya bara.

    Khoảng 40 cây số trong đất liền là vùng đồng bằng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lục địa
    • đại lục 大陸
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • châu lục

    noun

    Katika karibu kila bara, watu wa kawaida walitimiza kazi kubwa ajabu.

    Trên hầu hết các châu lục đều có những người bình thường thực hiện công việc phi thường.

Các cụm từ tương tự như "bara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch