Phép dịch "baba" thành Tiếng Việt

ba, bố, cha là các bản dịch hàng đầu của "baba" thành Tiếng Việt.

baba noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Sikujua kwamba hiyo ndio ilikuwa mara ya mwisho kumwona baba akiwa hai.

    Không ngờ đó là lần cuối mình thấy ba còn sống.

  • bố

    noun

    Baba yako alikuwa mkarimu sana kwa baba yangu.

    Bố anh rất là rộng rãi đối với bố tôi.

  • cha

    noun

    Akina baba huonyesha mfano wa utumishi mwema wa injili.

    Người cha nêu gương phục vụ phúc âm một cách trung tín.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bác
    • thầy
    • tía
    • cậu
    • chú
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Cha

    Hiyo itakuwa fursa nzuri kama nini ya kumheshimu Baba yetu wa mbinguni!

    Thật là một cơ hội để tôn kính Cha chúng ta ở trên trời!

Các cụm từ tương tự như "baba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch