Phép dịch "askari" thành Tiếng Việt
quân nhân, bộ đội, người lính là các bản dịch hàng đầu của "askari" thành Tiếng Việt.
askari
noun
ngữ pháp
-
quân nhân
-
bộ đội
noun -
người lính
nounBaada ya kuchukua magazeti machache kutoka mkobani, askari huyo alimwambia James aendelee na safari yake.
Sau khi lấy vài tạp chí ra khỏi bao, người lính bảo ông James tiếp tục lên đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " askari " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm