Phép dịch "Talaka" thành Tiếng Việt
Ly hôn, ly dị, ly hôn là các bản dịch hàng đầu của "Talaka" thành Tiếng Việt.
Talaka
-
Ly hôn
Talaka inaweza kuwaumiza sana watoto, haidhuru wana umri gani.
Ly hôn có thể gây tổn thương cho con cái, dù chúng ở độ tuổi nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Talaka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
talaka
noun
ngữ pháp
-
ly dị
verbJe, ndoa isiyo na upendo ndiyo njia pekee badala ya talaka?
Phải chăng vì không muốn ly dị, họ đành phải chịu cuộc hôn nhân lạnh nhạt?
-
ly hôn
nounBaada ya talaka, je, nimetenga wakati wa kuomboleza?
Mình có dành thời gian để đau buồn về việc ly hôn không?
-
離婚
noun
Thêm ví dụ
Thêm