Phép dịch "Tai" thành Tiếng Việt

Đại bàng, bục giảng kinh, chim đại bàng là các bản dịch hàng đầu của "Tai" thành Tiếng Việt.

Tai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Đại bàng

    Tai wamewahi kuruka kwa mwendo wa zaidi ya kilometa 130 kwa saa.

    Đại bàng có thể bay nhanh hơn 130 cây số một giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • bục giảng kinh

  • chim đại bàng

    noun

    Hewa zenye joto hazionekani kwa macho, lakini tai ni stadi wa kuzipata.

    Luồng không khí nóng là vô hình, nhưng chim đại bàng tinh thông tìm ra được.

  • chim kền kền

    Tai-mzoga watatu wakiwa wametua kwenye mchikichi juu yetu!

    Ba con chim kền kền quả cọ đang đậu trên cây cọ, phía trên chúng tôi!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con chim đại bàng
    • kền kền
    • đại bàng
    • cà vạt

Các cụm từ tương tự như "Tai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch