Phép dịch "Simba" thành Tiếng Việt
Sư tử, con sư tử đực, sư tử là các bản dịch hàng đầu của "Simba" thành Tiếng Việt.
Simba
-
Sư tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Simba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
simba
noun
ngữ pháp
-
con sư tử đực
-
sư tử
nounmnyama mla nyama kama paka mkubwa
Meno yake ni meno ya simba,+ na mataya yake ni ya simba.
Răng nó là răng sư tử,+ hàm nó là hàm sư tử.
-
獅子
noun -
con sư tử
Alisimama kimya bila kujongea hadi huyo simba alipoenda zake.
Anh đứng chết lặng trân tại chỗ cho đến khi con sư tử đi khỏi.
Các cụm từ tương tự như "Simba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo sư tử
-
Mật mã hoá
-
Báo sư tử
Thêm ví dụ
Thêm