Phép dịch "Shule" thành Tiếng Việt

trường học, trường, trường học là các bản dịch hàng đầu của "Shule" thành Tiếng Việt.

Shule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • trường học

    noun

    Shule ya Huduma ya Kitheokrasi imekuwa na manufaa gani, na ni nani wawezao kujiandikisha katika hiyo shule?

    Trường Thánh chức Thần quyền mang lại những lợi ích nào, và ai có thể ghi tên vào trường học?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

shule noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • trường

    noun

    Baada ya jitihada nyingi, tulifika kwenye shule hiyo.

    Nhưng sau nhiều cố gắng, chúng tôi cũng đến được trường học.

  • trường học

    noun

    Baada ya jitihada nyingi, tulifika kwenye shule hiyo.

    Nhưng sau nhiều cố gắng, chúng tôi cũng đến được trường học.

  • trường đại học

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đại học
    • trường phái

Hình ảnh có "Shule"

Thêm

Bản dịch "Shule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch