Phép dịch "Saa" thành Tiếng Việt
Đồng hồ, đồng hồ, giờ là các bản dịch hàng đầu của "Saa" thành Tiếng Việt.
-
Đồng hồ
Saa hiyo ilifanya kazi jinsi gani?
Đồng hồ nước hoạt động như thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Saa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
đồng hồ
nounWakati mwishowe nilipoangalia saa, ilikuwa inakaribia saa kumi na moja za asubuhi.
Cuối cùng khi tôi nhìn đồng hồ thì đã gần năm giờ sáng.
-
giờ
nounđơn vị đo thời gian
Mtoto anapolia kwa saa kadhaa kwa angalau siku tatu kwa juma, hiyo inaonyesha ana ugonjwa huo.
Triệu chứng là bé khóc dai dẳng nhiều giờ, ít nhất ba ngày một tuần.
-
tiếng
nounBaada ya kupumzika kwa karibu muda wa saa moja, alikuwa akienda kufanya kazi iliyofuata.
Sau khi nghỉ ngơi trong khoảng một tiếng đồng hồ, ông lại đi làm công việc kế tiếp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đồng hồ
- tiếng hồ
- tiếng đồng hồ
Hình ảnh có "Saa"
Các cụm từ tương tự như "Saa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buổi trưa
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
múi thời gian
-
tốc độ đồng hồ
-
thời gian trang
-
đồng hồ hệ thống