Phép dịch "Paa" thành Tiếng Việt

Cephalophinae, Mái nhà, mái nhà là các bản dịch hàng đầu của "Paa" thành Tiếng Việt.

Paa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Cephalophinae

  • Mái nhà

    Paa zilijengwa zikiwa zimeinama vya kutosha ili kuelekeza maji ya mvua kwenye matangi hayo.

    Mái nhà cũng có độ dốc để nước mưa chảy xuống các hồ chứa này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Paa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

paa Verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Rangi imebambuka, paa limeharibika, na hata nyasi haijakatwa.

    Sơn thì tróc, mái nhà thì dột, và ngay cả vườn tược cũng tiêu điều.

  • linh dương

    Kama swala+ au paa dume mchanga+ juu ya milima inayotutenganisha.

    Như linh dương+ hay nai tơ+ trên các núi chia cắt.

  • mái

    noun

    Rangi imebambuka, paa limeharibika, na hata nyasi haijakatwa.

    Sơn thì tróc, mái nhà thì dột, và ngay cả vườn tược cũng tiêu điều.

Các cụm từ tương tự như "Paa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Paa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch