Phép dịch "Msaada" thành Tiếng Việt
Trợ giúp, trợ giúp, giúp là các bản dịch hàng đầu của "Msaada" thành Tiếng Việt.
-
Trợ giúp
Msaada wa Kuacha Uhalifu
Trợ giúp để thoát khỏi sự phạm pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Msaada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
trợ giúp
nounWaliporudi makwao na kwenye makutaniko yao, wao walipokea msaada wa kiroho.
Khi trở về với gia đình và hội thánh, họ nhận được sự trợ giúp về thiêng liêng.
-
giúp
verbNi jambo gani linaloweza kufanywa ili kuandaa msaada palipo na uhitaji ulio wazi?
Ta có thể làm gì để giúp khi có nhu cầu hiển nhiên?
-
hỗ trợ
nounHata hivyo, huenda nyakati nyingine ukahitaji msaada wa kutaniko.
Thế nhưng, có lẽ bạn sẽ cần đến sự hỗ trợ của hội thánh.
-
giúp đỡ
nounHuo ndio msaada tuliohitaji zaidi kuliko msaada wa kimwili.”
Quả thật, đây là điều chúng tôi cần, hơn cả sự giúp đỡ về vật chất”.
Hình ảnh có "Msaada"
Các cụm từ tương tự như "Msaada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
Trợ giúp ngoại tuyến
-
Trợ giúp Trực tuyến Windows