Phép dịch "Karate" thành Tiếng Việt

Karate là bản dịch của "Karate" thành Tiếng Việt.

Karate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Karate

    Nilijua kwamba kuacha kupigana karate ndilo jambo gumu zaidi ambalo ningewahi kufanya.

    Bỏ karate là điều khó nhất đối với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Karate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch