Phép dịch "Hadithi" thành Tiếng Việt

tự sự, chuyện, cuốn chuyện là các bản dịch hàng đầu của "Hadithi" thành Tiếng Việt.

Hadithi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • tự sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hadithi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hadithi Verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • chuyện

    noun

    Je, inawezekana kuwa hadithi na mapokeo hayo yalikuwa na chanzo kimoja?

    Có phải tất cả các câu chuyện và niềm tin ấy đều có cùng nguồn gốc không?

  • cuốn chuyện

  • ngụ ngôn

    noun

    Hata kama wanaenda kanisani mara kwa mara, wanaona simulizi la Biblia kuhusu Adamu na Hawa kuwa hadithi tu.

    Dù thỉnh thoảng đi nhà thờ, họ xem lời tường thuật của Kinh Thánh về A-đam và Ê-va chỉ là ngụ ngôn hay huyền thoại.

  • quyển chuyện

Hình ảnh có "Hadithi"

Các cụm từ tương tự như "Hadithi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hadithi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch