Phép dịch "Choo" thành Tiếng Việt
Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, nhà vệ sinh là các bản dịch hàng đầu của "Choo" thành Tiếng Việt.
Choo
-
Nhà vệ sinh
Choo chetu kilikuwa shimo lililokuwa katikati ya shamba la mianzi.
Nhà vệ sinh là một cái lỗ đào ở giữa vườn tre ở gần đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Choo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
choo
noun
ngữ pháp
-
phòng vệ sinh
nounTwaweza kusafisha choo baada ya kukitumia, tukikiacha kikiwa safi kwa ajili ya mtu mwingine.
Mỗi khi dùng phòng vệ sinh, chúng ta có thể lau sạch cho người kế tiếp dùng.
-
nhà vệ sinh
nounIkiwa hakuna choo, jenga choo cha shimo badala ya kwenda choo shambani.
Nếu không có nhà vệ sinh, hãy làm một cầu tiêu đơn giản, đừng phóng uế bừa bãi.
-
giun đất
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cầu tiêu
- xí bệt
Hình ảnh có "Choo"
Các cụm từ tương tự như "Choo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấy vệ sinh
-
cầu tiêu · xí bệt
-
Hố xí
Thêm ví dụ
Thêm