Phép dịch "Altare" thành Tiếng Việt
Altar, bàn thờ là các bản dịch hàng đầu của "Altare" thành Tiếng Việt.
Altare
-
Altar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Altare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
altare
-
bàn thờ
nounMara nyingi mno, bendera za kitaifa huwekwa kwenye altare.
Cờ quốc gia lắm khi được dùng để trang trí bàn thờ.
Thêm ví dụ
Thêm