Phép dịch "yngling" thành Tiếng Việt

青年, thanh niên là các bản dịch hàng đầu của "yngling" thành Tiếng Việt.

yngling noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 青年

    noun
  • thanh niên

    noun

    1:11–15 – Var det den vegetariska kosten som gjorde att de fyra judiska ynglingarna såg bättre ut och var mer välnärda?

    1:11-15—Có phải nhờ chế độ ăn rau mà sắc mặt của bốn chàng thanh niên Hê-bơ-rơ trông khỏe mạnh hơn không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yngling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "yngling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch