Phép dịch "yen" thành Tiếng Việt
yên là bản dịch của "yen" thành Tiếng Việt.
yen
-
yên
adjective nounMamma har 7000 yen på banken.
Mẹ chúng ta có 7 ngàn yên ở nhà băng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "yen"
Thêm ví dụ
Thêm