Phép dịch "webbsajt" thành Tiếng Việt

website, trang web là các bản dịch hàng đầu của "webbsajt" thành Tiếng Việt.

webbsajt noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • website

    noun

    De säljer dem enbart på deras webbsajt.

    Ho chỉ bán chúng trên website của họ.

  • trang web

    noun

    Jag kan gå till en webbsajt på mobilen där det finns instruktioner om hur man använder den här grillen.

    Và nhờ trang web đó đã giúp tôi biết sử dụng cái máy này đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " webbsajt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "webbsajt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch