Phép dịch "webbplats" thành Tiếng Việt
website, trang web, site là các bản dịch hàng đầu của "webbplats" thành Tiếng Việt.
webbplats
noun
common
ngữ pháp
-
website
nounJag vet inte om ni hört talas om den nya webbplatsen lanseras jag.
Anh không biết em đã nghe nói tới website anh vừa lập chưa.
-
trang web
nounDu kan gå till denna webbplats, ladda ned alla designfiler och göra sakerna själv.
Bạn có thể lên trang web, tải về những file thiết kế và tự làm chúng.
-
site
Därför att otaliga webbplatser innehåller sådant som är moraliskt fördärvligt och andligen nedbrytande.
Vì hàng bao “Web site” chứa đựng thông tin đồi bại và tai hại về thiêng liêng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trang Web
- web site
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " webbplats " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "webbplats" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
site mức cao nhất · web site mức cao nhất
-
trang web thân thiện với trẻ em
-
website của Windows Update
Thêm ví dụ
Thêm