Phép dịch "volt" thành Tiếng Việt
vôn, Vôn là các bản dịch hàng đầu của "volt" thành Tiếng Việt.
volt
noun
common
ngữ pháp
-
vôn
nounEn elkälla på 200 volt sätter bara igång de andra larmen.
Điện thế 1200 vôn sẽ chỉ kích hoạt mấy cái báo động khác thôi.
-
Vôn
đơn vị SI dùng để đo hiệu điện thế
En elkälla på 200 volt sätter bara igång de andra larmen.
Điện thế 1200 vôn sẽ chỉ kích hoạt mấy cái báo động khác thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "volt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng Volta
Thêm ví dụ
Thêm