Phép dịch "vittring" thành Tiếng Việt

phong hoá, Phong hoá là các bản dịch hàng đầu của "vittring" thành Tiếng Việt.

vittring Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • phong hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vittring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vittring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Phong hoá

Thêm

Bản dịch "vittring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch