Phép dịch "vitt" thành Tiếng Việt

bạch, trắng là các bản dịch hàng đầu của "vitt" thành Tiếng Việt.

vitt noun adverb adjective neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bạch

    noun

    Antalet vita blodkroppar visar bara att han slutat.

    Lượng bạch cầu chỉ cho biết anh ta đang bỏ thuốc.

  • trắng

    adjective

    Och du kommer att ha en vit kostym, med en röd ros på kavajen.

    Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vitt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch