Phép dịch "vit" thành Tiếng Việt
trắng, bạch, bạc là các bản dịch hàng đầu của "vit" thành Tiếng Việt.
En ljushylld kaukasisk person. [..]
-
trắng
adjectiveLjus och färglös; reflekterande lika mängder av alla frekvenser av synligt ljus. [..]
Och du kommer att ha en vit kostym, med en röd ros på kavajen.
Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.
-
bạch
nounLjus och färglös; reflekterande lika mängder av alla frekvenser av synligt ljus.
Antalet vita blodkroppar visar bara att han slutat.
Lượng bạch cầu chỉ cho biết anh ta đang bỏ thuốc.
-
bạc
adjective nounUnder en liten stund såg jag hans vita hår och vänliga ansikte.
Tôi nhìn thấy mái tóc bạc và khuôn mặt hiền từ của ông trong chỉ một phút.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- da trắng
- người bạch
- người trắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Đại chủng Âu
Hình ảnh có "vit"
Các cụm từ tương tự như "vit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạch cầu · bạch huyết cầu · 白血球
-
lỗ trắng
-
Bồ nông trắng lớn
-
Lộng ngữ
-
sao lùn trắng
-
Nhà Trắng
-
Lỗ trắng
-
Sao lùn trắng