Phép dịch "vinter" thành Tiếng Việt
mùa đông, đông, 冬 là các bản dịch hàng đầu của "vinter" thành Tiếng Việt.
vinter
noun
common
w
ngữ pháp
årstid [..]
-
mùa đông
nounen av fyra årstider i Jordens tempererade klimatzoner, infaller mellan höst och vår
När vintern väl kommer må gudarna hjälpa oss om vi inte är redo.
Khi mùa đông tới thật, chỉ có thần mới giúp nổi nếu chúng tôi không sẵn sàng.
-
đông
nounNär vintern väl kommer må gudarna hjälpa oss om vi inte är redo.
Khi mùa đông tới thật, chỉ có thần mới giúp nổi nếu chúng tôi không sẵn sàng.
-
冬
-
務冬
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vinter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vinter"
Thêm ví dụ
Thêm