Phép dịch "vindruta" thành Tiếng Việt
kính chắn gió là bản dịch của "vindruta" thành Tiếng Việt.
vindruta
noun
common
ngữ pháp
-
kính chắn gió
nounDu kan lika gärna få en vindruta och kallar det en bil.
Mày có thể lấy một cái kính chắn gió và gọi nó là xe hơi đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vindruta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm