Phép dịch "verifiering" thành Tiếng Việt

hợp thức, kiểm nghiệm là bản dịch của "verifiering" thành Tiếng Việt.

verifiering Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hợp thức, kiểm nghiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verifiering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verifiering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch