Phép dịch "ven-" thành Tiếng Việt

tĩnh mạch là bản dịch của "ven-" thành Tiếng Việt.

ven-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tĩnh mạch

    noun

    Tack för att du försvarade mina vener, hinkpojken.

    Cảm ơn đã bảo vệ tĩnh mạch của tôi, nhóc xô ạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ven- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ven-" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ven
    Tĩnh mạch
  • ven
    tĩnh mạch · 靜脈
  • vin
    rượu vang · rượu vàng
  • Rượu vang đỏ
  • Rượu vang trắng
Thêm

Bản dịch "ven-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch