Phép dịch "under" thành Tiếng Việt
dưới, phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "under" thành Tiếng Việt.
under
noun
adposition
neuter
ngữ pháp
i lägre läge [..]
-
dưới
adpositionHan reste under antaget namn.
Anh ấy đã đi du lịch dưới một cái tên khác.
-
phép lạ
nounUnderverken Clark upplevde under den traumatiska händelsen var bara början.
Những phép lạ mà Clark đã trải qua trong sự kiện chấn thương này mới chỉ bắt đầu.
-
phép mầu
-
trong
adjective adposition
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " under " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "under"
Các cụm từ tương tự như "under" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Under My Skin
-
Khối Đồng Minh thời Đệ nhị thế chiến
-
Chiến tranh Xô-Đức
Thêm ví dụ
Thêm