Phép dịch "under" thành Tiếng Việt

dưới, phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "under" thành Tiếng Việt.

under noun adposition neuter ngữ pháp

i lägre läge [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dưới

    adposition

    Han reste under antaget namn.

    Anh ấy đã đi du lịch dưới một cái tên khác.

  • phép lạ

    noun

    Underverken Clark upplevde under den traumatiska händelsen var bara början.

    Những phép lạ mà Clark đã trải qua trong sự kiện chấn thương này mới chỉ bắt đầu.

  • phép mầu

  • trong

    adjective adposition
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " under " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "under"

Các cụm từ tương tự như "under" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "under" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch