Phép dịch "tunga" thành Tiếng Việt

lưỡi, Lưỡi, cái lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "tunga" thành Tiếng Việt.

tunga noun adjective common w ngữ pháp

kroppsdel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lưỡi

    noun

    Jag trodde att ni fått nog av belagd tunga.

    Tôi tưởng là anh đã có đủ lưỡi ngâm giấm cho một ngày rồi.

  • Lưỡi

    Din tunga kommer att gräva din grav, Memnet.

    Lưỡi của bà sẽ đào mồ chôn bà, Memnet.

  • cái lưỡi

    Skär av hans tunga om den rör sig igen.

    Nếu cái lưỡi của hắn còn nhúc nhích, cắt bỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tunga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tunga"

Các cụm từ tương tự như "tunga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tunga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch