Phép dịch "tryffel" thành Tiếng Việt
nấm cục, Nấm cục, Nấm cục là các bản dịch hàng đầu của "tryffel" thành Tiếng Việt.
tryffel
Noun
ngữ pháp
-
nấm cục
Jag ska leta tryffel.
Tôi đi kiếm ít nấm cục truffle đây.
-
Nấm cục
På grund av att tryfflarna och otroliga och jättedyra.
Nấm cục ở đây rất ngon và đắt tiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tryffel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tryffel
-
Nấm cục
Thêm ví dụ
Thêm