Phép dịch "trycka" thành Tiếng Việt

in, chư in, ấn là các bản dịch hàng đầu của "trycka" thành Tiếng Việt.

trycka verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • in

    verb

    Varför trycker du inte dokumenten som jag gav till din tidning?

    Sao cô không in những tài liệu tôi giao cho báo của cô?

  • chư in

    verb
  • ấn

    verb noun

    Lyft på fingrarna när jag sätter tryck på dem.

    Giờ nhấc ngón tay lên khi tôi ấn vào nhé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đẩy
    • ép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trycka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trycka"

Các cụm từ tương tự như "trycka" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bấm · in ấn · áp lực · áp suất · đẩy
Thêm

Bản dịch "trycka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch