Phép dịch "trist" thành Tiếng Việt

buồn, rầu, buồn bã là các bản dịch hàng đầu của "trist" thành Tiếng Việt.

trist adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    🔹 Nghĩa: buồn, chán, không vui 🔹 Mức độ: nhẹ – trung bình 🔹 Dùng cho: • Tâm trạng nhất thời • Hoàn cảnh, sự việc, thời tiết, tình huống

    När man är över 30 ska livet vara trist, meningslöst och hopplöst!

    Khi con đã ngoài ba mươi, cuộc đời con u buồn và vô vọng cũng phải thôi.

  • rầu

    adjective
  • buồn bã

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rầu rĩ
    • u ám
    • âm u
    • ảm đậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch