Phép dịch "trilla" thành Tiếng Việt
ngã, rơi, té là các bản dịch hàng đầu của "trilla" thành Tiếng Việt.
trilla
verb
noun
common
ngữ pháp
-
ngã
verbSkyll inte på mig om du trillar av!
Nếu con ngã, đừng khóc và đổ lỗi cho bố nhé.
-
rơi
verbOm du trillar ut medan tåget kör, så dör du.
Nếu con rơi ra ngoài khi tàu đang chạy, con sẽ chết đấy.
-
té
verbDe har grävt så många tunnlar, att man trillar ner i dem.
Họ đã đào rất nhiều đường hầm, không khéo ông sẽ té vô một cái.
-
rớt
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm