Phép dịch "trilla" thành Tiếng Việt

ngã, rơi, té là các bản dịch hàng đầu của "trilla" thành Tiếng Việt.

trilla verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngã

    verb

    Skyll inte på mig om du trillar av!

    Nếu con ngã, đừng khóc và đổ lỗi cho bố nhé.

  • rơi

    verb

    Om du trillar ut medan tåget kör, så dör du.

    Nếu con rơi ra ngoài khi tàu đang chạy, con sẽ chết đấy.

  • verb

    De har grävt så många tunnlar, att man trillar ner i dem.

    Họ đã đào rất nhiều đường hầm, không khéo ông sẽ vô một cái.

  • rớt

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch