Phép dịch "triangulering" thành Tiếng Việt

Phép đạc tam giác là bản dịch của "triangulering" thành Tiếng Việt.

triangulering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Phép đạc tam giác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triangulering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "triangulering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch