Phép dịch "tre" thành Tiếng Việt

ba, tam, bà là các bản dịch hàng đầu của "tre" thành Tiếng Việt.

tre numeral

Det tal som kommer efter två och före fyra, och som med romerska siffror skrivs III och med arabiska siffror 3.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Han tjänar tre gånger så mycket pengar som jag gör.

    Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.

  • tam

    numeral

    Vi har en strikt " tre försyndelser " - policy.

    Chúng tôi có một chính sách tam điểm rất chặt chẽ với trường này.

  • Cardinal number

    Men kom ihåg att tid, liksom, för tre veckor sedan, när du tynar bort i fängelse?

    Nhưng thử nhớ lại... 3 tuần trước xem khi đang héo mòn trong tù ấy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch