Phép dịch "trakom" thành Tiếng Việt

mắt hột, Mắt hột là các bản dịch hàng đầu của "trakom" thành Tiếng Việt.

trakom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mắt hột

    Flugor medverkar också till spridningen av trakom – den främsta orsaken i världen till att människor blir blinda.

    Ruồi cũng có vai trò trong việc truyền bệnh đau mắt hột, nguyên nhân gây mù mắt hàng đầu trên thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trakom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trakom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mắt hột

    Trakom kan göra en person blind genom ärrbildningar på hornhinnan – den genomskinliga främre delen av ögat.

    Bệnh đau mắt hột có thể làm mù vì nó khiến giác mạc, phần trong suốt nằm trước tròng đen, bị hóa sẹo.

Thêm

Bản dịch "trakom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch