Phép dịch "torped" thành Tiếng Việt

ngư lôi, 魚雷, Ngư lôi là các bản dịch hàng đầu của "torped" thành Tiếng Việt.

torped noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngư lôi

    noun

    Jag slog i huvudet och när jag vaknade brann torpeden i fören.

    Khi tôi tỉnh lại, có một đám cháy lớn ở chỗ ngư lôi.

  • 魚雷

    noun
  • Ngư lôi

    ett självgående undervattensvapen

    Jag slog i huvudet och när jag vaknade brann torpeden i fören.

    Khi tôi tỉnh lại, có một đám cháy lớn ở chỗ ngư lôi.

  • thủy lôi

    kan skicka ett mentalt SMS, en neurofysiologisk torped,

    có thể gửi tin nhắn SMS từ não, một thủy lôi, một thủy lôi thần kinh,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torped " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "torped" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch