Phép dịch "teve" thành Tiếng Việt

TV, truyền hình, Ti-Vi là các bản dịch hàng đầu của "teve" thành Tiếng Việt.

teve noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • TV

    noun

    Jag såg på teven, och tänkte på att få se mina föräldrar dödas.

    Tôi đã xem TV và nghĩ rằng mình sẽ thấy cha mẹ mình bị giết.

  • truyền hình

    noun

    Om ett program på teven är oanständigt, stäng av det.

    Nếu một chương trình truyền hình không đứng đắn, hãy tắt nó đi.

  • Ti-Vi

    noun

    Kan du slå på teven, älskling?

    Con yêu, con bật ti vi lên được không?

  • 傳形

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "teve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch