Phép dịch "termiter" thành Tiếng Việt
mối, Mối là các bản dịch hàng đầu của "termiter" thành Tiếng Việt.
termiter
-
mối
nounJag köpte en fastighet som är full av termiter.
Tôi mua một căn nhà và giờ nó bị mối ăn mòn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " termiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Termiter
-
Mối
Termiterna öppnar och stänger hålen när temperaturen behöver justeras.
Các con mối mở và đóng lỗ thông gió để giữ nhiệt độ ổn định.
Thêm ví dụ
Thêm