Phép dịch "tavla" thành Tiếng Việt

hình ảnh là bản dịch của "tavla" thành Tiếng Việt.

tavla noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hình ảnh

    noun

    Sätt upp papperslapparna och bilderna på tavlan med framsidan inåt.

    Để các tờ giấy và hình ảnh úp mặt vào trong ở trên bảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tavla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tavla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tavla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch