Phép dịch "tass" thành Tiếng Việt

chân, cẳng là các bản dịch hàng đầu của "tass" thành Tiếng Việt.

tass noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    Kroppen är täckt av en tjock päls, och deras stora tassar är pälsbeklädda och fungerar som snöskor.

    Bàn chân phủ lông giúp chúng đi trên tuyết dễ dàng.

  • cẳng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch